average statement

/'ævəndʤ'steitmənt/
Học thuật
Thân thiện
average statement

A marine biologist records an average statement after surveying the coral reef.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Văn bản điều tra thiệt hại trên mặt biển: Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực hàng hải bảo hiểm, chỉ một tài liệu chính thức ghi nhận kết quả điều tra đánh giá thiệt hại xảy ra đối với tàu biển hoặc hàng hóa trong quá trình vận chuyển bằng đường biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The insurance company required an average statement before processing the claim for the damaged cargo. (Công ty bảo hiểm yêu cầu một văn bản điều tra thiệt hại trên mặt biển trước khi giải quyết yêu cầu bồi thường cho hàng bị hư hỏng.)
    • The captain must prepare a detailed average statement following the collision at sea. (Thuyền trưởng phải chuẩn bị một văn bản điều tra thiệt hại trên mặt biển chi tiết sau vụ va chạm trên biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adjust an average statement": định giá, xác định mức độ thiệt hại trong văn bản điều tra.
    • A professional adjuster was hired to adjust the average statement. (Một giám định viên chuyên nghiệp được thuê để định giá văn bản điều tra thiệt hại.)
Biến thể từ gần giống
  • General Average Statement (n): Văn bản điều tra tổn thất chung. Đây một loại "average statement" cụ thể, liên quan đến các chi phí hy sinh được thực hiện một cách cố ý an toàn chung của chuyến hành trình, được phân bổ cho tất cả các bên có lợi ích trên tàu.
  • Particular Average Statement (n): Văn bản điều tra tổn thất riêng. Đây một loại "average statement" ghi nhận thiệt hại xảy ra cho một quyền lợi cụ thể (như tàu hoặc một hàng riêng lẻ) không liên quan đến an toàn chung.
Từ đồng nghĩa
  • Damage report at sea: Báo cáo thiệt hại trên biển.
  • Marine casualty statement: Văn bản khai báo tai nạn hàng hải.
Lưu ý
  • "Average statement" một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Từ "average" trong ngữ cảnh này không mang nghĩa thông thường "trung bình" bắt nguồn từ tiếngRập "awariyah" hoặc tiếng Pháp "avarie", có nghĩa "thiệt hại hàng hải". Do đó, cụm từ này không nên được hiểu theo nghĩa đen thông thường.
average statement

A marine biologist records an average statement after surveying the coral reef.

danh từ
  1. văn bản điều tra thiệt hại trên mặt biển